string quartette
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tứ tấu đàn dây: "string quartette" chỉ một nhóm nhạc gồm bốn nhạc cụ dây, cụ thể là hai đàn vĩ cầm (violin), một đàn vĩ cầm trầm (viola) và một đàn xen-lô (cello). Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ chính tác phẩm âm nhạc được sáng tác cho nhóm nhạc cụ này.
Ví dụ sử dụng
- (Tứ tấu đàn dây đã biểu diễn tuyệt vời tại phòng hòa nhạc.)
- (Beethoven đã sáng tác nhiều bản tứ tấu đàn dây nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a string quartette": thành lập một nhóm tứ tấu đàn dây.
- Four talented musicians decided to form a string quartette. (Bốn nhạc sĩ tài năng đã quyết định thành lập một nhóm tứ tấu đàn dây.)
- "to play in a string quartette": chơi trong một nhóm tứ tấu đàn dây.
- She has been playing the viola in a string quartette for years. (Cô ấy đã chơi đàn vĩ cầm trầm trong một nhóm tứ tấu đàn dây nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- String quartet (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "string quartette", mang cùng nghĩa. (Ví dụ: - Tứ tấu đàn dây đã chơi nhạc của Mozart.)
- String quintette (danh từ): ngũ tấu đàn dây, gồm năm nhạc cụ dây.
Từ đồng nghĩa
- Tứ tấu đàn dây: bản dịch trực tiếp và phổ biến trong tiếng Việt.
- Nhóm tứ tấu đàn dây: nhấn mạnh vào nhóm người biểu diễn.
Các cụm từ liên quan
- String quartette repertoire: tiết mục dành cho tứ tấu đàn dây.
- The string quartette repertoire includes works by Haydn and Shostakovich. (Tiết mục của tứ tấu đàn dây bao gồm các tác phẩm của Haydn và Shostakovich.)
- String quartette arrangement: bản phối khí cho tứ tấu đàn dây.
- They performed a string quartette arrangement of the folk song. (Họ đã trình diễn một bản phối khí cho tứ tấu đàn dây của bài dân ca.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "string quartette".